Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ

Thuật ngữ 現物合わせ(げんぶつあわせ) là gì?

Căn theo hàng thực tế (Fit-to-actual)

Thông tin thuật ngữ 現物合わせ
Thuật ngữ現物合わせ
Cách đọcげんぶつあわせ
Hán-ViệtHIỆN VẬT HỢP
Nghĩa tiếng ViệtCăn theo hàng thực tế
Tiếng AnhFit-to-actual
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônThiết kế & bản vẽ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Không theo kích thước bản vẽ mà đo, căn trên chi tiết thật rồi gia công hay lắp cho vừa — ví dụ khoan lỗ khi đã đặt hai tấm chồng lên nhau. Làm một cái thì nhanh, nhưng không lặp lại được nên tránh dùng cho hàng loạt.

Lưu ý & thực tế

Bản vẽ ghi 「現物合わせ」 ở một kích thước nghĩa là kích thước đó căn tại chỗ khi lắp.

Câu ví dụ trong công việc

Lỗ này hãy khoan theo hàng thực tế lúc lắp.

Sản xuất hàng loạt thì tôi muốn bỏ việc căn tại chỗ, định vị bằng đồ gá.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe