Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 設計変更 là gì?
Thay đổi thiết kế (Design change)
| Thuật ngữ | 設計変更 |
|---|---|
| Cách đọc | せっけいへんこう |
| Hán-Việt | THIẾT KẾ BIẾN CANH |
| Nghĩa tiếng Việt | Thay đổi thiết kế |
| Tiếng Anh | Design change |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Sửa thiết kế sau khi bản vẽ đã phát hành: đổi kích thước, vật liệu, thêm lỗ… Mỗi lần 設計変更 phải có thông báo bằng văn bản và nâng phiên bản bản vẽ, để xưởng và nhà cung cấp không tiếp tục làm theo bản cũ.
Lưu ý & thực tế
Trong nội bộ hay nói tắt là 設変 (せっぺん).
Câu ví dụ trong công việc
設計変更で、穴の位置が変わりました。
Do thay đổi thiết kế, vị trí lỗ đã thay đổi.
設計変更の内容を、仕入れ先にも連絡しましたか。
Anh đã báo nội dung thay đổi thiết kế cho cả nhà cung cấp chưa?