Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ

Thuật ngữ 品番(ひんばん) là gì?

Mã hàng, mã chi tiết (Part number)

Thông tin thuật ngữ 品番
Thuật ngữ品番
Cách đọcひんばん
Hán-ViệtPHẨM PHIÊN
Nghĩa tiếng ViệtMã hàng, mã chi tiết
Tiếng AnhPart number
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônThiết kế & bản vẽ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Mã quản lý của một chi tiết hay sản phẩm, dùng khi đặt hàng, nhập kho, giao hàng. Có công ty dùng chung với 図番, có công ty tách riêng — vào công ty mới nên hỏi quy tắc đánh mã trước.

Lưu ý & thực tế

Hàng mua theo catalog (bu lông, vòng bi…) cũng có 品番 của nhà sản xuất. Gọi đúng 品番 thì kho và mua hàng mới tìm ra.

Câu ví dụ trong công việc

Mã hàng chỉ sai một chữ số là thành chi tiết khác hẳn.

Hãy kiểm tra mã hàng trên nhãn và hàng thực tế có khớp không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe