Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ

Thuật ngữ 流用(りゅうよう) là gì?

Dùng lại (thiết kế, chi tiết có sẵn) (Reuse (of an existing design))

Thông tin thuật ngữ 流用
Thuật ngữ流用
Cách đọcりゅうよう
Hán-ViệtLƯU DỤNG
Nghĩa tiếng ViệtDùng lại (thiết kế, chi tiết có sẵn)
Tiếng AnhReuse (of an existing design)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônThiết kế & bản vẽ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Lấy bản vẽ, chi tiết hay thiết kế có sẵn dùng cho sản phẩm mới, có thể sửa một chút. 流用 rút ngắn thời gian và giảm rủi ro, nhưng phải kiểm lại điều kiện sử dụng — chi tiết hợp với máy cũ chưa chắc hợp máy mới.

Lưu ý & thực tế

Trong chuyện tiền bạc, 流用 còn có nghĩa "dùng ngân sách sai mục đích". Trong thiết kế thì là dùng lại, không mang nghĩa xấu.

Câu ví dụ trong công việc

Giá đỡ này tôi dùng lại bản vẽ của model trước.

Trước khi dùng lại, hãy kiểm tra điều kiện tải có giống nhau không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe