Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 実機 là gì?
Máy thật (Actual machine)
| Thuật ngữ | 実機 |
|---|---|
| Cách đọc | じっき |
| Hán-Việt | THỰC CƠ |
| Nghĩa tiếng Việt | Máy thật |
| Tiếng Anh | Actual machine |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Máy hay thiết bị thật, đối lập với mô hình 3D, bản vẽ hay mô phỏng. 「実機で確認する」 là lắp lên máy thật mà thử, vì có những thứ chỉ hiện ra trên 実機: rung, tiếng ồn, khó thao tác.
Lưu ý & thực tế
Đối lập với 実機 là 机上 (きじょう, trên giấy): 机上検討 = xem xét trên giấy tờ, bản vẽ.
Câu ví dụ trong công việc
解析では問題なかったのですが、実機で確認すると振動が出ました。
Phân tích thì không có vấn đề gì, nhưng kiểm tra trên máy thật thì bị rung.
来週、お客様の工場で実機を見せてもらえることになりました。
Tuần sau tôi được xem máy thật ở nhà máy của khách.