Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ ポンチ絵 là gì?
Hình phác (bản phác tay) (Rough sketch)
| Thuật ngữ | ポンチ絵 |
|---|---|
| Cách đọc | ポンチえ |
| Hán-Việt | HỘI |
| Nghĩa tiếng Việt | Hình phác (bản phác tay) |
| Tiếng Anh | Rough sketch |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hình phác nhanh bằng tay hay vẽ sơ trên máy để truyền ý tưởng, chưa có kích thước chính xác. Họp bàn phương án, hỏi ý xưởng hay khách thì một tấm ポンチ絵 nói rõ hơn mười câu giải thích.
Lưu ý & thực tế
Không phải bản vẽ chính thức — không dùng ポンチ絵 để gia công.
Câu ví dụ trong công việc
簡単でいいので、ポンチ絵をかいてもらえますか。
Sơ sơ thôi cũng được, anh vẽ phác giúp tôi được không?
打ち合わせの前に、ポンチ絵で案を三つ用意しました。
Trước buổi họp, tôi đã chuẩn bị ba phương án bằng hình phác.