Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 干渉 là gì?
Va chạm, vướng nhau (giữa các chi tiết) (Interference)
| Thuật ngữ | 干渉 |
|---|---|
| Cách đọc | かんしょう |
| Hán-Việt | CAN THIỆP |
| Nghĩa tiếng Việt | Va chạm, vướng nhau (giữa các chi tiết) |
| Tiếng Anh | Interference |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hai chi tiết chiếm cùng một chỗ, đụng vào nhau — trên mô hình 3D, khi lắp thật hay khi máy chuyển động. 干渉チェック trên CAD là bước phải làm trước khi phát hành bản vẽ lắp.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt CAN THIỆP nhưng không có nghĩa "can thiệp vào việc người khác" như tiếng Việt. Trong cơ khí, 干渉する = đụng nhau, vướng nhau.
Câu ví dụ trong công việc
このボルトの頭が、カバーと干渉しています。
Đầu bu lông này đang vướng vào nắp.
動いたときに干渉しないか、3Dで確認してください。
Hãy kiểm tra trên 3D xem lúc chuyển động có va chạm không.