Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ

Thuật ngữ 安全率(あんぜんりつ) là gì?

Hệ số an toàn (Safety factor)

Thông tin thuật ngữ 安全率
Thuật ngữ安全率
Cách đọcあんぜんりつ
Hán-ViệtAN TOÀN SUẤT
Nghĩa tiếng ViệtHệ số an toàn
Tiếng AnhSafety factor
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônThiết kế & bản vẽ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Tỷ số giữa sức chịu của chi tiết và tải thực tế dự tính: 安全率 3 nghĩa là chịu được gấp ba tải dự tính. Chọn bao nhiêu tuỳ quy định công ty, kiểu tải và mức nguy hiểm nếu hỏng.

Lưu ý & thực tế

率 ở đây đọc りつ. Nhiều công ty có tiêu chuẩn thiết kế riêng quy định 安全率 tối thiểu — hỏi trước khi tự chọn.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy bảo đảm hệ số an toàn từ 3 trở lên.

Thiết kế này hệ số an toàn chỉ có 1,5 nên tôi hơi lo.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe