Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 改訂 là gì?
Sửa đổi, nâng phiên bản (bản vẽ, tài liệu) (Revision)
| Thuật ngữ | 改訂 |
|---|---|
| Cách đọc | かいてい |
| Hán-Việt | CẢI ĐÍNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Sửa đổi, nâng phiên bản (bản vẽ, tài liệu) |
| Tiếng Anh | Revision |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Sửa bản vẽ đã phát hành và nâng phiên bản (Rev.A → Rev.B, hay 第1版 → 第2版). Mỗi lần 改訂 ghi lại nội dung sửa ở ô lịch sử sửa đổi (改訂履歴), để ai cầm bản nào cũng biết bản đó khác bản trước ở đâu.
Lưu ý & thực tế
Đồng âm với 改定 (かいてい, sửa giá, sửa quy định). Với bản vẽ và tài liệu thì viết 改訂.
Câu ví dụ trong công việc
図面が改訂されたら、古い図面は必ず回収してください。
Bản vẽ được sửa đổi thì nhất định phải thu hồi bản cũ.
改訂の内容は、図面の改訂履歴欄を見てください。
Nội dung sửa đổi thì xem ở ô lịch sử sửa đổi trên bản vẽ.