Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 正面図 là gì?
Hình chiếu đứng (hình nhìn từ trước) (Front view)
| Thuật ngữ | 正面図 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうめんず |
| Hán-Việt | CHÍNH DIỆN ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Hình chiếu đứng (hình nhìn từ trước) |
| Tiếng Anh | Front view |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hình chiếu chính của bản vẽ, chọn theo hướng thể hiện rõ đặc trưng hình dạng nhất. Các hình chiếu khác (平面図, 側面図) đặt quanh 正面図 theo quy tắc chiếu.
Lưu ý & thực tế
Đọc là しょうめん (âm しょう), không phải せいめん.
Câu ví dụ trong công việc
正面図の右側に、側面図を配置しています。
Hình chiếu cạnh được đặt bên phải hình chiếu đứng.
この寸法は、正面図ではなく平面図に入れてください。
Kích thước này hãy ghi ở hình chiếu bằng, đừng ghi ở hình chiếu đứng.