Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 図番 là gì?
Số hiệu bản vẽ (Drawing number)
| Thuật ngữ | 図番 |
|---|---|
| Cách đọc | ずばん |
| Hán-Việt | ĐỒ PHIÊN |
| Nghĩa tiếng Việt | Số hiệu bản vẽ |
| Tiếng Anh | Drawing number |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Mã số riêng của mỗi bản vẽ, ghi ở khung tên. Nhiều công ty dùng luôn 図番 làm mã chi tiết, nên khi hỏi về một chi tiết, người Nhật thường hỏi 図番 trước tiên.
Lưu ý & thực tế
Email hỏi về bản vẽ nên ghi cả 図番 và phiên bản để người nhận mở đúng bản đang nói tới.
Câu ví dụ trong công việc
図番を教えていただけますか。
Anh cho tôi xin số hiệu bản vẽ được không ạ?
メールの件名に図番を入れておいてください。
Nhớ ghi số hiệu bản vẽ vào tiêu đề email nhé.