Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 直角度 là gì?
Độ vuông góc (Perpendicularity)
| Thuật ngữ | 直角度 |
|---|---|
| Cách đọc | ちょっかくど |
| Hán-Việt | TRỰC GIÁC ĐỘ |
| Nghĩa tiếng Việt | Độ vuông góc |
| Tiếng Anh | Perpendicularity |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Mức lệch của một mặt hay một trục so với góc 90° với mặt chuẩn. Ví dụ lỗ khoan phải vuông góc với mặt lắp — lệch thì bu lông, chốt cắm vào bị vênh.
Câu ví dụ trong công việc
データムAに対する直角度を測ってください。
Hãy đo độ vuông góc so với chuẩn A.