Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 出図 là gì?
Phát hành bản vẽ (Drawing release)
| Thuật ngữ | 出図 |
|---|---|
| Cách đọc | しゅつず |
| Hán-Việt | XUẤT ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phát hành bản vẽ |
| Tiếng Anh | Drawing release |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Gửi bản vẽ đã qua kiểm tra và phê duyệt sang xưởng, bộ phận mua hàng hay nhà cung cấp để bắt đầu làm. Sau 出図, bản vẽ thành căn cứ chính thức; muốn sửa phải đi đường 設計変更.
Lưu ý & thực tế
Lịch 出図 là mốc quan trọng trong tiến độ dự án — trễ 出図 là trễ cả gia công lẫn lắp ráp phía sau.
Câu ví dụ trong công việc
出図が遅れると、部品の手配も遅れます。
Phát hành bản vẽ trễ thì việc đặt chi tiết cũng trễ theo.
検図が終わったので、明日出図します。
Kiểm tra bản vẽ xong rồi, mai tôi phát hành.