Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 面取り là gì?
Vát mép (Chamfer)
| Thuật ngữ | 面取り |
|---|---|
| Cách đọc | めんとり |
| Hán-Việt | DIỆN THỦ |
| Nghĩa tiếng Việt | Vát mép |
| Tiếng Anh | Chamfer |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cắt bỏ cạnh sắc của chi tiết thành mặt vát nhỏ, để không đứt tay, dễ lắp và không bị mẻ cạnh. Trên bản vẽ ghi C0.5 (vát 45°, cạnh 0,5 mm); bo tròn thì ghi R.
Lưu ý & thực tế
Ghi chú hay gặp: 「指示なき角はC0.5」 = các cạnh không chỉ định thì vát C0.5.
Câu ví dụ trong công việc
エッジが鋭いので、面取りを追加してください。
Cạnh sắc quá, hãy thêm vát mép.
面取りを忘れていて、組立のときに手を切りそうになりました。
Quên vát mép nên lúc lắp suýt đứt tay.