Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 尺度 là gì?
Tỷ lệ (bản vẽ) (Scale)
| Thuật ngữ | 尺度 |
|---|---|
| Cách đọc | しゃくど |
| Hán-Việt | XÍCH ĐỘ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tỷ lệ (bản vẽ) |
| Tiếng Anh | Scale |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tỷ lệ giữa kích thước vẽ và kích thước thật: 1:1 là bằng thật, 1:2 là thu nhỏ một nửa, 2:1 là phóng to gấp đôi. Đừng đo bản vẽ in ra bằng thước để lấy kích thước — luôn đọc con số ghi trên bản vẽ.
Lưu ý & thực tế
Bản in có thể co giãn khi in khác khổ hay photo, nên tỷ lệ chỉ để hình dung độ lớn, không dùng để đo.
Câu ví dụ trong công việc
この図面は尺度が1:2なので、実物は倍の大きさです。
Bản vẽ này tỷ lệ 1:2 nên hàng thật to gấp đôi.
尺度は参考なので、寸法は図面の数字で確認してください。
Tỷ lệ chỉ để tham khảo, kích thước thì hãy xem bằng con số trên bản vẽ.