Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 評価 là gì?
Đánh giá (thử nghiệm) (Evaluation, testing)
| Thuật ngữ | 評価 |
|---|---|
| Cách đọc | ひょうか |
| Hán-Việt | BÌNH GIÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đánh giá (thử nghiệm) |
| Tiếng Anh | Evaluation, testing |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Thử mẫu hay máy thật xem có đạt spec không: đo kích thước, chạy thử, thử độ bền, thử môi trường… Trong phòng kỹ thuật, 評価 gần như là "test": 試作品を評価する, 評価結果, 評価項目.
Lưu ý & thực tế
Không chỉ là "đánh giá nhân sự" như tiếng Việt quen dùng — ở bộ phận kỹ thuật, 評価 trước hết là thử nghiệm.
Câu ví dụ trong công việc
試作品の評価が終わるまで、量産の準備は待ってください。
Chờ đánh giá mẫu thử xong rồi hãy chuẩn bị sản xuất hàng loạt.
評価の結果、振動が規格を超えていました。
Kết quả đánh giá cho thấy độ rung vượt tiêu chuẩn.