Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 構想設計 là gì?
Thiết kế sơ bộ (thiết kế ý tưởng) (Conceptual design)
| Thuật ngữ | 構想設計 |
|---|---|
| Cách đọc | こうそうせっけい |
| Hán-Việt | CẤU TƯỞNG THIẾT KẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết kế sơ bộ (thiết kế ý tưởng) |
| Tiếng Anh | Conceptual design |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Giai đoạn đầu: từ spec, nghĩ ra cơ cấu, bố trí tổng thể, chọn phương án chính rồi phác bằng ポンチ絵 hay mô hình 3D đơn giản. Chưa vẽ từng chi tiết — mục tiêu là chốt hướng đi trước khi tốn công vẽ chi tiết.
Câu ví dụ trong công việc
構想設計の段階で、コストもざっくり出しておいてください。
Ngay ở giai đoạn thiết kế sơ bộ, hãy ước lượng sơ qua cả chi phí.
構想設計が固まったら、デザインレビューをしましょう。
Thiết kế sơ bộ chốt xong thì mình làm buổi duyệt thiết kế.