Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 断面図 là gì?
Hình cắt (Sectional view)
| Thuật ngữ | 断面図 |
|---|---|
| Cách đọc | だんめんず |
| Hán-Việt | ĐOẠN DIỆN ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Hình cắt |
| Tiếng Anh | Sectional view |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hình vẽ như thể cắt chi tiết theo một mặt phẳng rồi nhìn vào mặt cắt, để thấy rõ phần bên trong: lỗ, rãnh, độ dày thành. Vị trí cắt được đánh dấu bằng ký hiệu như A-A trên hình chiếu chính.
Lưu ý & thực tế
Phần bị cắt được gạch chéo (ハッチング). Nói ngắn hay gọi là 断面: 「A-A断面を見てください」.
Câu ví dụ trong công việc
内部の形状は、B-B断面図で確認できます。
Hình dạng bên trong xem được ở hình cắt B-B.
穴の深さがわかるように、断面図を追加してください。
Hãy thêm hình cắt để thấy được độ sâu của lỗ.