Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ

Thuật ngữ 荷重(かじゅう) là gì?

Tải trọng (Load)

Thông tin thuật ngữ 荷重
Thuật ngữ荷重
Cách đọcかじゅう
Hán-ViệtHÀ TRỌNG
Nghĩa tiếng ViệtTải trọng
Tiếng AnhLoad
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônThiết kế & bản vẽ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Lực tác dụng lên chi tiết hay kết cấu: trọng lượng vật đặt lên, lực kéo, lực va đập… Thiết kế phải biết 荷重 lớn nhất, hướng và kiểu tác dụng (tĩnh, lặp lại, va đập) trước khi tính bền.

Lưu ý & thực tế

Đồng âm với 加重 (かじゅう, tăng thêm — như 加重平均, trung bình có trọng số).

Câu ví dụ trong công việc

Tải trọng lớn nhất anh dự tính là bao nhiêu ký?

Vì chịu tải lặp lại nên hãy tính cả hiện tượng mỏi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe