Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 購入品 là gì?
Hàng mua ngoài (linh kiện tiêu chuẩn) (Purchased part)
| Thuật ngữ | 購入品 |
|---|---|
| Cách đọc | こうにゅうひん |
| Hán-Việt | CẤU NHẬP PHẨM |
| Nghĩa tiếng Việt | Hàng mua ngoài (linh kiện tiêu chuẩn) |
| Tiếng Anh | Purchased part |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chi tiết không tự làm mà mua theo catalog: bu lông, vòng bi, xi lanh khí, động cơ, cảm biến… Đối lập với 加工品 (chi tiết làm theo bản vẽ). Thiết kế chọn 購入品 bằng mã đặt hàng trong catalog của nhà sản xuất.
Lưu ý & thực tế
Đừng nhầm với 外注 (thuê ngoài gia công theo bản vẽ của mình): 購入品 là hàng có sẵn của nhà sản xuất.
Câu ví dụ trong công việc
購入品は、メーカーの品番で部品表に書いてください。
Hàng mua ngoài thì ghi vào BOM bằng mã hàng của nhà sản xuất.
購入品の納期が長いので、先に手配しておきます。
Hàng mua ngoài giao lâu nên tôi đặt trước.