Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ

Thuật ngữ 位置度(いちど) là gì?

Dung sai vị trí (Position tolerance)

Thông tin thuật ngữ 位置度
Thuật ngữ位置度
Cách đọcいちど
Hán-ViệtVỊ TRÍ ĐỘ
Nghĩa tiếng ViệtDung sai vị trí
Tiếng AnhPosition tolerance
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônThiết kế & bản vẽ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Cho phép tâm lỗ (hay chốt) lệch khỏi vị trí lý thuyết trong một vùng tròn có đường kính nhất định, tính từ các mặt chuẩn. Dùng nhiều cho cụm lỗ bắt bu lông thay cho ghi ± từng kích thước.

Lưu ý & thực tế

Đọc là いちど — trùng âm với 一度 (một lần). Nghe 「位置度が出ていない」 thì là chuyện dung sai vị trí.

Câu ví dụ trong công việc

Bốn lỗ này được quản lý bằng dung sai vị trí.

Tôi đã đo dung sai vị trí lỗ bằng máy đo 3 chiều.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe