Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 呼び径 là gì?
Đường kính danh nghĩa (Nominal diameter)
| Thuật ngữ | 呼び径 |
|---|---|
| Cách đọc | よびけい |
| Hán-Việt | HÔ KÍNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Đường kính danh nghĩa |
| Tiếng Anh | Nominal diameter |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Con số dùng để gọi tên cỡ của ren, ống, vòng bi… Ví dụ ren M8 có 呼び径 8 mm dù đường kính đo thật hơi nhỏ hơn. Chọn bu lông, tính lỗ khoan mồi cho ren đều bắt đầu từ 呼び径.
Lưu ý & thực tế
Đây là kích thước để GỌI TÊN, không phải số đo thật — đừng lấy 呼び径 làm kích thước gia công.
Câu ví dụ trong công việc
呼び径M6のねじなので、下穴は5ミリです。
Ren M6 nên lỗ khoan mồi là 5 mm.
ボルトの呼び径と長さを、部品表に書いておいてください。
Ghi đường kính danh nghĩa và chiều dài bu lông vào BOM nhé.