Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 参考寸法 là gì?
Kích thước tham khảo (Reference dimension)
| Thuật ngữ | 参考寸法 |
|---|---|
| Cách đọc | さんこうすんぽう |
| Hán-Việt | THAM KHẢO THỐN PHÁP |
| Nghĩa tiếng Việt | Kích thước tham khảo |
| Tiếng Anh | Reference dimension |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Kích thước ghi trong ngoặc, ví dụ (25), chỉ để tiện xem, không áp dung sai và không phải đối tượng kiểm tra. Thường là kích thước suy ra được từ các kích thước khác.
Lưu ý & thực tế
Không cần đo 参考寸法 để nghiệm thu hàng, nhưng nếu nó lệch nhiều thì nên hỏi — có thể một kích thước khác đang sai.
Câu ví dụ trong công việc
括弧の中の数字は参考寸法なので、検査しなくて大丈夫です。
Số trong ngoặc là kích thước tham khảo nên không cần kiểm tra.
全長は参考寸法になっていますが、念のため測っておきます。
Chiều dài tổng là kích thước tham khảo, nhưng tôi vẫn đo cho chắc.