Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 共通化 là gì?
Dùng chung chi tiết (Parts commonization)
| Thuật ngữ | 共通化 |
|---|---|
| Cách đọc | きょうつうか |
| Hán-Việt | CỘNG THÔNG HOÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Dùng chung chi tiết |
| Tiếng Anh | Parts commonization |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Thiết kế để nhiều sản phẩm dùng chung một chi tiết, một loại bu lông, một kích thước. Ít mã hàng thì mua số lượng lớn rẻ hơn, kho gọn hơn, lắp ráp ít nhầm hơn — chủ đề rất hay gặp trong các buổi họp giảm giá thành.
Câu ví dụ trong công việc
ボルトのサイズを共通化して、種類を減らしましょう。
Mình dùng chung cỡ bu lông để giảm số loại nhé.
部品の共通化で、コストを1割下げることができました。
Nhờ dùng chung chi tiết, đã giảm được 10% chi phí.