Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ

Thuật ngữ 剛性(ごうせい) là gì?

Độ cứng vững (Stiffness, rigidity)

Thông tin thuật ngữ 剛性
Thuật ngữ剛性
Cách đọcごうせい
Hán-ViệtCƯƠNG TÍNH
Nghĩa tiếng ViệtĐộ cứng vững
Tiếng AnhStiffness, rigidity
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônThiết kế & bản vẽ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Khả năng chống biến dạng khi chịu lực: cùng một lực, chi tiết 剛性 cao thì ít cong, ít rung. Khác 強度 (chịu tới lúc gãy) — chi tiết có thể đủ bền mà vẫn thiếu 剛性, làm máy rung và mất chính xác.

Lưu ý & thực tế

Đồng âm với 合成 (ごうせい, tổng hợp). Độ cứng của VẬT LIỆU (khó trầy, khó lõm) là 硬度 — đừng nhầm với 剛性.

Câu ví dụ trong công việc

Khung có độ cứng vững thấp nên lúc gia công bị rung.

Thêm gân tăng cứng để nâng độ cứng vững nhé.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe