Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ データム là gì?
Chuẩn (mặt chuẩn, đường chuẩn) (Datum)
| Thuật ngữ | データム |
|---|---|
| Cách đọc | データム |
| Nghĩa tiếng Việt | Chuẩn (mặt chuẩn, đường chuẩn) |
| Tiếng Anh | Datum |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Mặt, đường hay điểm được chọn làm gốc để xét dung sai hình học, ghi bằng chữ cái trong ô có tam giác (A, B, C). Gia công và đo phải đặt chi tiết theo đúng データム trên bản vẽ — lấy chuẩn khác là kết quả đo khác.
Lưu ý & thực tế
Cũng hay gọi là 基準面 (mặt chuẩn). Thứ tự A → B → C có ý nghĩa: A là chuẩn ưu tiên nhất.
Câu ví dụ trong công việc
データムAを基準にして、穴の位置を測定してください。
Hãy đo vị trí lỗ lấy chuẩn A làm gốc.
加工のときも、データムの面から寸法を出しています。
Lúc gia công cũng lấy kích thước từ mặt chuẩn.