Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Thiết kế & bản vẽ
Thuật ngữ 表面粗さ là gì?
Độ nhám bề mặt (Surface roughness)
| Thuật ngữ | 表面粗さ |
|---|---|
| Cách đọc | ひょうめんあらさ |
| Hán-Việt | BIỂU DIỆN THÔ |
| Nghĩa tiếng Việt | Độ nhám bề mặt |
| Tiếng Anh | Surface roughness |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế & bản vẽ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Mức gồ ghề nhỏ của bề mặt sau gia công, ghi bằng Ra (giá trị trung bình) như Ra1.6, Ra3.2. Số càng nhỏ càng nhẵn và càng tốn công. Mặt trượt, mặt làm kín cần nhẵn; mặt không lắp ghép để thô cho rẻ.
Lưu ý & thực tế
Bản vẽ cũ của Nhật ghi bằng ký hiệu tam giác ▽▽ thay cho Ra — gặp thì hỏi người có kinh nghiệm cách quy đổi. Ở xưởng nói ngắn là 面粗度 hay 粗さ.
Câu ví dụ trong công việc
この面は表面粗さRa1.6なので、仕上げ加工が必要です。
Mặt này yêu cầu độ nhám Ra1.6 nên cần gia công tinh.
表面粗さを測ったら、図面の指示より粗かったです。
Đo độ nhám thì thấy thô hơn chỉ định trên bản vẽ.