Tiếng Nhật Xây dựng · 躯体工事
Thuật ngữ Kết cấu & thi công phần thô — 躯体工事
Tổng hợp 63 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Kết cấu & thi công phần thô (躯体工事) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Xây dựng.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| 鉄筋 てっきん | Cốt thép Rebar | Cốt lõi |
| 配筋 はいきん | Bố trí cốt thép Rebar arrangement | Thường gặp |
| 型枠 かたわく | Cốp pha Formwork | Cốt lõi |
| 梁 はり | Dầm Beam | Cốt lõi |
| 生コン なまコン | Bê tông tươi (trộn sẵn) Ready-mixed concrete | Cốt lõi |
| 打設 だせつ | Đổ bê tông Concrete pouring | Thường gặp |
| 養生 ようじょう | Bảo dưỡng; che chắn bảo vệ Curing; protection | Cốt lõi |
| かぶり厚さ かぶりあつさ | Chiều dày lớp bê tông bảo vệ Concrete cover | Chuyên sâu |
| 躯体 くたい | Phần thô, kết cấu chịu lực Structural frame, skeleton | Cốt lõi |
| 構造 こうぞう | Kết cấu (chịu lực) Structure (structural system) | Cốt lõi |
| 基礎 きそ | Móng Foundation | Cốt lõi |
| 地中梁 ちちゅうばり | Dầm móng (giằng móng) Foundation beam, grade beam | Thường gặp |
| 柱 はしら | Cột Column | Cốt lõi |
| スラブ スラブ | Sàn bê tông (bản sàn) Slab | Cốt lõi |
| 主筋 しゅきん | Thép chủ Main reinforcement | Thường gặp |
| 帯筋 おびきん | Cốt đai cột Hoop (column tie) | Thường gặp |
| あばら筋 あばらきん | Cốt đai dầm Stirrup | Chuyên sâu |
| ピッチ ピッチ | Bước, khoảng cách (giữa các thanh thép) Pitch, spacing | Cốt lõi |
| 継手 つぎて | Mối nối (cốt thép, đường ống) Splice, joint | Cốt lõi |
| 定着 ていちゃく | Neo cốt thép (chiều dài neo) Anchorage (of reinforcement) | Thường gặp |
| ガス圧接 ガスあっせつ | Hàn ép hơi (nối cốt thép) Gas pressure welding (of rebar) | Thường gặp |
| 結束 けっそく | Buộc (cốt thép bằng dây thép) Tying (rebar) | Thường gặp |
| スペーサー スペーサー | Con kê (giữ lớp bê tông bảo vệ) Spacer | Cốt lõi |
| 鳶 とび | Thợ giàn giáo, dựng lắp (tobi) Steeplejack (scaffolding and erection crew) | Cốt lõi |
| 型枠大工 かたわくだいく | Thợ cốp pha Formwork carpenter | Cốt lõi |
| セパレーター セパレーター | Thanh giằng cốp pha (ty giằng) Form tie (separator) | Thường gặp |
| 支保工 しほこう | Hệ chống đỡ cốp pha Shoring (formwork support) | Thường gặp |
| 脱型 だっけい | Tháo cốp pha Form removal, stripping | Thường gặp |
| 存置期間 そんちきかん | Thời gian lưu cốp pha Form retention period | Chuyên sâu |
| 打ち放し うちはなし | Bê tông trần (để lộ mặt bê tông) Exposed (fair-faced) concrete | Chuyên sâu |
| 配合 はいごう | Cấp phối (bê tông) Mix proportion | Thường gặp |
| 呼び強度 よびきょうど | Cường độ danh định (khi đặt bê tông) Nominal strength (for ordering ready-mixed concrete) | Chuyên sâu |
| 設計基準強度 せっけいきじゅんきょうど | Cường độ thiết kế (Fc) Specified design strength (Fc) | Chuyên sâu |
| 強度 きょうど | Cường độ Strength | Cốt lõi |
| スランプ スランプ | Độ sụt (bê tông tươi) Slump | Cốt lõi |
| 空気量 くうきりょう | Hàm lượng khí (trong bê tông) Air content | Thường gặp |
| 塩化物 えんかぶつ | Clorua (hàm lượng muối trong bê tông) Chloride (content) | Thường gặp |
| テストピース テストピース | Mẫu thử bê tông Test specimen (cylinder) | Cốt lõi |
| 受入検査 うけいれけんさ | Kiểm tra nhận hàng (bê tông tươi tại công trường) Acceptance inspection | Cốt lõi |
| ポンプ車 ポンプしゃ | Xe bơm bê tông Concrete pump truck | Cốt lõi |
| バイブレーター バイブレーター | Đầm dùi Concrete vibrator | Cốt lõi |
| 締め固め しめかため | Đầm chặt (bê tông, đất) Compaction, consolidation | Thường gặp |
| 打ち継ぎ うちつぎ | Mạch ngừng (chỗ nối giữa hai lần đổ) Construction joint | Thường gặp |
| コールドジョイント コールドジョイント | Mạch lạnh (lỗi do đổ ngắt quãng) Cold joint | Chuyên sâu |
| 暑中コンクリート しょちゅうコンクリート | Bê tông đổ mùa nóng Hot-weather concrete | Chuyên sâu |
| ジャンカ ジャンカ | Rỗ bê tông (rỗ tổ ong) Honeycomb (concrete defect) | Thường gặp |
| ひび割れ ひびわれ | Vết nứt Crack | Cốt lõi |
| 補修 ほしゅう | Sửa chữa, vá (chỗ hỏng) Repair | Cốt lõi |
| はつり はつり | Đục bê tông Chipping (concrete) | Thường gặp |
| 鉄骨 てっこつ | Kết cấu thép, khung thép Structural steel, steel frame | Cốt lõi |
| アンカーボルト アンカーボルト | Bu lông neo (chân cột thép) Anchor bolt | Thường gặp |
| 建方 たてかた | Dựng lắp (kết cấu thép, cấu kiện) Erection (of steel frame) | Cốt lõi |
| 仮ボルト かりボルト | Bu lông tạm (khi dựng lắp) Erection bolt (temporary bolt) | Thường gặp |
| 建入れ直し たていれなおし | Chỉnh độ thẳng đứng (khung thép sau khi dựng) Plumbing (alignment correction) | Chuyên sâu |
| 高力ボルト こうりょくボルト | Bu lông cường độ cao High-strength bolt | Thường gặp |
| 本締め ほんじめ | Siết chính thức (bu lông) Final tightening | Thường gặp |
| 溶接 ようせつ | Hàn Welding | Cốt lõi |
| 超音波探傷検査 ちょうおんぱたんしょうけんさ | Kiểm tra siêu âm (khuyết tật mối hàn) Ultrasonic testing (UT) | Chuyên sâu |
| デッキプレート デッキプレート | Tôn sàn (sàn deck) Steel deck plate | Thường gặp |
| 耐火被覆 たいかひふく | Lớp bọc chống cháy (cho kết cấu thép) Fireproofing | Chuyên sâu |
| 仕上げ しあげ | Hoàn thiện; lớp hoàn thiện Finishing, finish | Cốt lõi |
| 左官 さかん | Thợ trát; công tác trát Plasterer; plastering | Cốt lõi |
| 防水 ぼうすい | Chống thấm Waterproofing | Cốt lõi |