Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 帯筋(おびきん) là gì?

Cốt đai cột (Hoop (column tie))

Thông tin thuật ngữ 帯筋
Thuật ngữ帯筋
Cách đọcおびきん
Hán-ViệtĐỚI CÂN
Nghĩa tiếng ViệtCốt đai cột
Tiếng AnhHoop (column tie)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Thép đai quấn quanh thép chủ của cột, giữ thép chủ đúng vị trí và giúp cột chịu lực cắt khi có động đất. Bước đai ghi trên bản vẽ dạng D10@100 (thép D10, cách nhau 100 mm).

Lưu ý & thực tế

Ở công trường hay gọi フープ (hoop). Đai của dầm có tên khác: あばら筋 (スタラップ). Đọc おびきん, không đọc おびすじ.

Câu ví dụ trong công việc

Có chỗ bước cốt đai bị thưa, hãy sửa lại.

Thiếu cốt đai là bị chỉ ra khi kiểm tra cốt thép.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe