Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 柱(はしら) là gì?

Cột (Column)

Thông tin thuật ngữ 柱
Thuật ngữ柱
Cách đọcはしら
Hán-ViệtTRỤ
Nghĩa tiếng ViệtCột
Tiếng AnhColumn
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cấu kiện đứng nhận tải từ dầm, sàn rồi truyền xuống móng. Trên bản vẽ ký hiệu C (C1, C2…) và định vị theo trục (通り芯). Cột sai là cả khung sai theo, nên vị trí và độ thẳng đứng của cột được đo kiểm ở mọi tầng.

Lưu ý & thực tế

Đứng một mình đọc はしら; trong từ ghép Hán thì đọc ちゅう: 柱脚 (ちゅうきゃく, chân cột), 柱頭 (ちゅうとう, đầu cột). Thép trong cột gồm thép chủ (主筋) và cốt đai (帯筋).

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi dựng cốp pha cột, hãy kiểm tra bước cốt đai.

Vị trí cột tầng 2 lệch 5 mm so với đường mực.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe