Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ はつり là gì?

Đục bê tông (Chipping (concrete))

Thông tin thuật ngữ はつり
Thuật ngữはつり
Cách đọcはつり
Nghĩa tiếng ViệtĐục bê tông
Tiếng AnhChipping (concrete)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đục bỏ bê tông bằng máy đục hay đục tay: phá phần bê tông thừa, mở rộng lỗ, đục bỏ chỗ rỗ để vá lại. Ồn, bụi và rung — phải báo trước cho hàng xóm và các đội đang làm gần đó.

Lưu ý & thực tế

Thường viết kana; chữ Hán 斫り rất ít dùng. Thợ chuyên làm gọi はつり屋 hoặc はつり工. Đục vào kết cấu có thể cắt phải cốt thép — phải được cho phép trước.

Câu ví dụ trong công việc

Tiếng đục ồn nên hãy làm từ 9 giờ.

Để không cắt phải thép, hãy đục tay cẩn thận.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe