Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 耐火被覆(たいかひふく) là gì?

Lớp bọc chống cháy (cho kết cấu thép) (Fireproofing)

Thông tin thuật ngữ 耐火被覆
Thuật ngữ耐火被覆
Cách đọcたいかひふく
Hán-ViệtNẠI HOẢ BỊ PHÚC
Nghĩa tiếng ViệtLớp bọc chống cháy (cho kết cấu thép)
Tiếng AnhFireproofing
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Lớp vật liệu bọc quanh cột, dầm thép để thép không mềm nhanh khi cháy — thép mất cường độ ở nhiệt độ cao. Hay dùng phun bông khoáng (ロックウール吹付け) hoặc ốp tấm. Chiều dày tuỳ thời gian chịu lửa mà công trình yêu cầu, và phải đo kiểm sau khi làm.

Lưu ý & thực tế

Bên cơ điện treo ống, máng cáp vào dầm thì nên gắn giá treo trước khi phun; gắn sau thì phải vá lại lớp bọc — bóc 耐火被覆 rồi để đó là lỗi hay bị chỉ ra.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi phun lớp chống cháy, hãy gắn sẵn ty treo của bên cơ điện.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe