Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 打設(だせつ) là gì?

Đổ bê tông (Concrete pouring)

Thông tin thuật ngữ 打設
Thuật ngữ打設
Cách đọcだせつ
Hán-ViệtĐẢ THIẾT
Nghĩa tiếng ViệtĐổ bê tông
Tiếng AnhConcrete pouring
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đổ bê tông tươi vào cốp pha rồi đầm cho đặc bằng đầm dùi (バイブレーター). Ngày 打設 là ngày lớn của công trường: xe bồn, xe bơm, thợ đầm, thợ xoa mặt phải có mặt đúng giờ, và đã bắt đầu thì không dừng giữa chừng được.

Lưu ý & thực tế

打設 là từ trong văn bản, bảng tiến độ; nói chuyện hằng ngày người ta hay nói コンクリートを打つ. Trời mưa to thường phải hoãn 打設.

Câu ví dụ trong công việc

Ngày mai dự báo có mưa nên hoãn đổ bê tông.

Trước khi đổ bê tông, hãy dọn rác trong cốp pha.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe