Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 仮ボルト(かりボルト) là gì?

Bu lông tạm (khi dựng lắp) (Erection bolt (temporary bolt))

Thông tin thuật ngữ 仮ボルト
Thuật ngữ仮ボルト
Cách đọcかりボルト
Hán-ViệtGIẢ
Nghĩa tiếng ViệtBu lông tạm (khi dựng lắp)
Tiếng AnhErection bolt (temporary bolt)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Bu lông bắt tạm ngay khi dựng để giữ cột, dầm thép không đổ, trước khi chỉnh thẳng và siết bu lông chính thức. Số 仮ボルト tối thiểu ghi trong chỉ dẫn kỹ thuật (thường khoảng 1/3 số bu lông của mỗi nhóm và không ít hơn 2 con).

Lưu ý & thực tế

Lúc khung mới chỉ có 仮ボルト là lúc yếu nhất nếu gặp gió mạnh hay động đất — không để khung ở trạng thái đó quá lâu.

Câu ví dụ trong công việc

Dầm dựng hôm nay hãy bắt đủ bu lông tạm rồi mới về.

Trước khi gió mạnh lên, kiểm tra lại số bu lông tạm.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe