Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 基礎(きそ) là gì?

Móng (Foundation)

Thông tin thuật ngữ 基礎
Thuật ngữ基礎
Cách đọcきそ
Hán-ViệtCƠ SỞ
Nghĩa tiếng ViệtMóng
Tiếng AnhFoundation
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Phần dưới cùng của công trình, truyền tải trọng toà nhà xuống nền đất. Nền tốt thì làm móng nông (móng đơn, móng băng, móng bè — べた基礎); nền yếu thì móng đặt lên cọc (杭基礎). Móng là chỗ đầu tiên dùng tới cốt thép và bê tông, nên vòng kiểm tra cốt thép, cốp pha bắt đầu từ đây.

Lưu ý & thực tế

Bẫy Hán-Việt: "cơ sở" nhưng ở công trường là MÓNG, không phải "cơ sở" (nền tảng, cơ quan) như tiếng Việt. Công tác móng gọi là 基礎工事.

Câu ví dụ trong công việc

Kiểm tra cốt thép móng bắt đầu lúc 10 giờ sáng mai.

Đổ bê tông lót xong thì bật mực vị trí móng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe