Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 型枠大工(かたわくだいく) là gì?

Thợ cốp pha (Formwork carpenter)

Thông tin thuật ngữ 型枠大工
Thuật ngữ型枠大工
Cách đọcかたわくだいく
Nghĩa tiếng ViệtThợ cốp pha
Tiếng AnhFormwork carpenter
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Thợ làm cốp pha: gia công tấm ván ép theo bản vẽ phần thô (躯体図), dựng, giằng, chống, rồi tháo sau khi đổ. Ở công trường gọi gọn là 型枠屋 hoặc 大工さん.

Lưu ý & thực tế

大工 đọc だいく. Ngoài công trường, 大工 thường là thợ mộc làm nhà gỗ; ở công trường bê tông, nói 大工さん thường là thợ cốp pha.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy báo cho thợ cốp pha về việc đổi kích thước cột.

Thiếu thợ cốp pha nên tuần sau nhờ tăng thêm một người.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe