Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 定着(ていちゃく) là gì?

Neo cốt thép (chiều dài neo) (Anchorage (of reinforcement))

Thông tin thuật ngữ 定着
Thuật ngữ定着
Cách đọcていちゃく
Hán-ViệtĐỊNH TRƯỚC
Nghĩa tiếng ViệtNeo cốt thép (chiều dài neo)
Tiếng AnhAnchorage (of reinforcement)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Phần thép của một cấu kiện cắm sâu vào cấu kiện khác để không bị tuột: thép dầm neo vào cột, thép cột neo vào móng. Chiều dài neo tính theo bội số đường kính thép (vd 35d, 40d — d là đường kính) và cường độ bê tông, theo bảng trong chỉ dẫn kỹ thuật. Thiếu chiều dài neo là lỗi bị soi kỹ khi kiểm tra cốt thép.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "định trước" nhưng chẳng liên quan "định trước" (dự định) của tiếng Việt: 着 ở đây là bám vào. Ngoài nghề, 定着 còn nghĩa "bám rễ, thành nếp" (ルールが定着する).

Câu ví dụ trong công việc

Kiểm tra xem chiều dài neo thép chủ dầm có đủ không.

Thép cột được neo chắc vào móng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe