Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 設計基準強度(せっけいきじゅんきょうど) là gì?

Cường độ thiết kế (Fc) (Specified design strength (Fc))

Thông tin thuật ngữ 設計基準強度
Thuật ngữ設計基準強度
Cách đọcせっけいきじゅんきょうど
Hán-ViệtTHIẾT KẾ CƠ CHUẨN CƯỜNG ĐỘ
Nghĩa tiếng ViệtCường độ thiết kế (Fc)
Tiếng AnhSpecified design strength (Fc)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cường độ chịu nén mà bên thiết kế kết cấu dùng để tính toán, ghi trên bản vẽ kết cấu là Fc (vd Fc24 = 24 N/mm²). Mọi việc quản lý bê tông rốt cuộc là để bê tông trong kết cấu đạt được Fc.

Lưu ý & thực tế

Thường gọi tắt Fc (エフシー). Khi đặt hàng không ghi Fc mà ghi 呼び強度 — giá trị đã cộng thêm phần bù.

Câu ví dụ trong công việc

Trên bản vẽ kết cấu ghi cường độ thiết kế là Fc24.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe