Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 鉄骨(てっこつ) là gì?

Kết cấu thép, khung thép (Structural steel, steel frame)

Thông tin thuật ngữ 鉄骨
Thuật ngữ鉄骨
Cách đọcてっこつ
Hán-ViệtTHIẾT CỐT
Nghĩa tiếng ViệtKết cấu thép, khung thép
Tiếng AnhStructural steel, steel frame
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cột, dầm bằng thép hình (chữ H, hộp) gia công sẵn ở xưởng rồi chở tới công trường lắp dựng. Toà nhà khung thép gọi là S造 (エスぞう). Trình tự: bản vẽ gia công (製作図) → kiểm tra ở xưởng (製品検査) → chở tới → dựng lắp (建方) → siết bu lông, hàn.

Lưu ý & thực tế

Xưởng gia công thép hay gọi là ファブ (fabricator). 鉄骨 (thép hình làm khung) khác 鉄筋 (thép thanh đặt trong bê tông).

Câu ví dụ trong công việc

Mỗi ngày chỉ chở thép vào tối đa 4 xe thôi nhé.

Tuần sau có buổi kiểm tra cấu kiện thép ở xưởng gia công.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe