Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 構造 là gì?
Kết cấu (chịu lực) (Structure (structural system))
| Thuật ngữ | 構造 |
|---|---|
| Cách đọc | こうぞう |
| Hán-Việt | CẤU TẠO |
| Nghĩa tiếng Việt | Kết cấu (chịu lực) |
| Tiếng Anh | Structure (structural system) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ở công trường, 構造 là phần chịu lực và cách nó chịu lực: bê tông cốt thép (RC造), kết cấu thép (S造), khung thép bọc bê tông cốt thép (SRC造), gỗ (木造). Người thiết kế kết cấu là 構造設計者; bản vẽ kết cấu là 構造図.
Lưu ý & thực tế
Bẫy Hán-Việt: "cấu tạo" nhưng nghĩa là KẾT CẤU. Còn chi tiết chỗ các bộ phận ghép vào nhau thì tiếng Nhật thường nói 納まり. Cách đọc tắt: RC造 = アールシーぞう, S造 = エスぞう.
Câu ví dụ trong công việc
この建物の構造は、鉄筋コンクリートです。
Kết cấu của toà nhà này là bê tông cốt thép.
構造に関わる変更は、設計者の承認が必要です。
Thay đổi nào dính tới kết cấu đều cần bên thiết kế phê duyệt.