Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 梁 là gì?
Dầm (Beam)
| Thuật ngữ | 梁 |
|---|---|
| Cách đọc | はり |
| Nghĩa tiếng Việt | Dầm |
| Tiếng Anh | Beam |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cấu kiện nằm ngang đỡ sàn và truyền tải trọng xuống cột. Dầm nối từ cột sang cột là 大梁 (おおばり, dầm chính), dầm đỡ sàn giữa các dầm chính là 小梁 (こばり, dầm phụ). Dầm là chỗ ống, ống gió hay phải đi xuyên qua, nên kỹ sư kết cấu và kỹ sư cơ điện thường phải ngồi lại với nhau ở đây.
Lưu ý & thực tế
梁 đọc はり (âm Nhật); âm Hán-Việt "lương" chỉ gặp trong từ ghép như 橋梁 (きょうりょう, cầu). Ghép sau từ khác thì thành ばり: 大梁, 小梁.
Câu ví dụ trong công việc
梁と柱の接合部は、配筋が複雑です。
Ở chỗ nối dầm với cột, bố trí cốt thép rất phức tạp.
梁の下に、配管を通すスペースがありません。
Dưới dầm không có chỗ để đi ống.