Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 建入れ直し là gì?
Chỉnh độ thẳng đứng (khung thép sau khi dựng) (Plumbing (alignment correction))
| Thuật ngữ | 建入れ直し |
|---|---|
| Cách đọc | たていれなおし |
| Hán-Việt | KIẾN NHẬP TRỰC |
| Nghĩa tiếng Việt | Chỉnh độ thẳng đứng (khung thép sau khi dựng) |
| Tiếng Anh | Plumbing (alignment correction) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Sau khi dựng, đo độ nghiêng của cột rồi kéo chỉnh bằng cáp, tăng đơ cho đúng thẳng đứng và đúng vị trí, trước khi siết chặt bu lông. Về nguyên tắc phải xong 建入れ直し rồi mới 本締め — siết rồi thì không chỉnh được nữa.
Lưu ý & thực tế
Đo bằng quả dọi (下げ振り), máy toàn đạc hoặc máy laser; sai số cho phép ghi trong chỉ dẫn kỹ thuật (bên kết cấu thép thường theo JASS 6).
Câu ví dụ trong công việc
建入れ直しが終わるまで、本締めはしないでください。
Chưa chỉnh thẳng xong thì đừng siết chính thức.