Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 溶接(ようせつ) là gì?

Hàn (Welding)

Thông tin thuật ngữ 溶接
Thuật ngữ溶接
Cách đọcようせつ
Hán-ViệtDUNG TIẾP
Nghĩa tiếng ViệtHàn
Tiếng AnhWelding
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nối kim loại bằng cách làm nóng chảy. Ở công trường hay gặp: hàn nối cột thép tại chỗ (現場溶接), hàn cố định tôn sàn, hàn chi tiết chờ. Thợ hàn phải có chứng chỉ phù hợp với loại việc; mối hàn quan trọng được kiểm tra siêu âm.

Lưu ý & thực tế

Hàn là việc dùng lửa: chuẩn bị bình chữa cháy, tấm chắn tia lửa và làm thủ tục dùng lửa theo quy định của công trường. Mưa hoặc gió mạnh thì về nguyên tắc không hàn ngoài trời nếu không che chắn được (hàn hồ quang có khí bảo vệ rất dễ hỏng mối hàn vì gió).

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi hàn, hãy che chắn để tia lửa không rơi xuống tầng dưới.

Ngày mưa thì không hàn ngoài trời được.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe