Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 防水 là gì?
Chống thấm (Waterproofing)
| Thuật ngữ | 防水 |
|---|---|
| Cách đọc | ぼうすい |
| Hán-Việt | PHÒNG THUỶ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chống thấm |
| Tiếng Anh | Waterproofing |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Lớp ngăn nước mưa, nước ngầm thấm vào công trình: ở mái, ban công, nhà vệ sinh, tường tầng hầm. Có nhiều loại — màng bitum (アスファルト防水), màng tấm (シート防水), quét phủ (塗膜防水). Mặt nền phải khô, phẳng; làm xong thường thử ngâm nước để kiểm tra.
Lưu ý & thực tế
Chỗ bị dột về sau thường là chỗ ống, lỗ xuyên đi qua lớp 防水 — nên chốt sớm vị trí ống trên mái với bên cơ điện.
Câu ví dụ trong công việc
屋上の防水工事は、晴れが続く日を選んでやります。
Chống thấm mái sẽ chọn những ngày nắng liên tục để làm.
防水の上に、重い物を直接置かないでください。
Đừng đặt vật nặng trực tiếp lên lớp chống thấm.