Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 結束(けっそく) là gì?

Buộc (cốt thép bằng dây thép) (Tying (rebar))

Thông tin thuật ngữ 結束
Thuật ngữ結束
Cách đọcけっそく
Hán-ViệtKẾT THÚC
Nghĩa tiếng ViệtBuộc (cốt thép bằng dây thép)
Tiếng AnhTying (rebar)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Buộc các thanh thép giao nhau bằng dây thép mảnh (結束線) để khung thép không xê dịch khi đổ bê tông. Thợ dùng móc buộc (ハッカー) hoặc máy buộc thép.

Lưu ý & thực tế

Bẫy Hán-Việt: "kết thúc" nhưng nghĩa là BUỘC LẠI, gắn kết (ngoài nghề còn là "đoàn kết": チームの結束). "Kết thúc" của tiếng Việt là 終了.

Câu ví dụ trong công việc

Buộc lỏng thì lúc đổ bê tông thép sẽ bị xô.

Đầu dây buộc hãy bẻ quặp vào trong.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe