Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ ジャンカ là gì?

Rỗ bê tông (rỗ tổ ong) (Honeycomb (concrete defect))

Thông tin thuật ngữ ジャンカ
Thuật ngữジャンカ
Cách đọcジャンカ
Nghĩa tiếng ViệtRỗ bê tông (rỗ tổ ong)
Tiếng AnhHoneycomb (concrete defect)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Chỗ bê tông bị rỗ, lộ đá vì vữa không chảy kín — hay gặp ở chân cột, chân tường, chỗ thép dày. Nguyên nhân thường là đầm không kỹ, cốp pha hở làm mất nước vữa, hoặc bê tông quá khô. Tháo cốp pha thấy ジャンカ thì báo, đánh giá mức độ rồi mới sửa.

Lưu ý & thực tế

Còn gọi 豆板 (まめいた). Rỗ sâu tới cốt thép thì không được tự trát che đi — phải có phương án sửa được bên giám sát chấp nhận.

Câu ví dụ trong công việc

Phía chân cột bị rỗ.

Sẽ bàn với bên giám sát cách sửa chỗ rỗ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe