Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 主筋 là gì?
Thép chủ (Main reinforcement)
| Thuật ngữ | 主筋 |
|---|---|
| Cách đọc | しゅきん |
| Hán-Việt | CHỦ CÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Thép chủ |
| Tiếng Anh | Main reinforcement |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Các thanh thép chịu lực chính chạy dọc theo cấu kiện: dọc cột, dọc dầm. Đường kính và số thanh ghi trong bảng tiết diện của bản vẽ kết cấu, vd 12-D25 (12 thanh D25).
Lưu ý & thực tế
Đọc しゅきん (筋 trong nghề cốt thép đọc きん, không đọc すじ). Đi cùng 主筋 là thép đai: 帯筋 ở cột, あばら筋 ở dầm.
Câu ví dụ trong công việc
柱の主筋の本数が、図面と合っているか数えてください。
Hãy đếm xem số thanh thép chủ của cột có khớp bản vẽ không.
主筋の継手の位置を、ずらしてください。
Hãy bố trí so le vị trí mối nối thép chủ.