Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 継手(つぎて) là gì?

Mối nối (cốt thép, đường ống) (Splice, joint)

Thông tin thuật ngữ 継手
Thuật ngữ継手
Cách đọcつぎて
Hán-ViệtKẾ THỦ
Nghĩa tiếng ViệtMối nối (cốt thép, đường ống)
Tiếng AnhSplice, joint
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Chỗ nối hai thanh thép (hoặc hai đoạn ống) với nhau. Cốt thép có ba cách nối chính: nối chồng (重ね継手), hàn ép hơi (ガス圧接) và nối bằng ống nối cơ khí (機械式継手). Vị trí và chiều dài mối nối có quy định, và các mối nối thường phải đặt so le, không dồn vào cùng một chỗ.

Lưu ý & thực tế

Đọc つぎて. Bên đường ống, 継手 là các phụ kiện nối ống (cút, tê, măng sông).

Câu ví dụ trong công việc

Bị chỉ ra lúc kiểm tra cốt thép là chiều dài nối chồng không đủ.

Nối cốt thép bằng cách nào thì ghi sẵn trong bản kế hoạch thi công.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe