Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 配合 là gì?
Cấp phối (bê tông) (Mix proportion)
| Thuật ngữ | 配合 |
|---|---|
| Cách đọc | はいごう |
| Hán-Việt | PHỐI HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Cấp phối (bê tông) |
| Tiếng Anh | Mix proportion |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Tỉ lệ xi măng, nước, cát, đá, phụ gia trong bê tông. Khi đặt bê tông tươi, nhà thầu và trạm trộn chốt 配合 qua bản cấp phối (配合計画書): loại bê tông, cường độ danh định (呼び強度), độ sụt (スランプ), cỡ đá lớn nhất.
Lưu ý & thực tế
Bẫy Hán-Việt: "phối hợp" nhưng nghĩa là PHA TRỘN theo tỉ lệ, không phải "phối hợp, hợp tác". "Phối hợp với nhà thầu phụ" tiếng Nhật là 調整 hoặc 連携. JIS và trạm trộn gọi là 配合; chỉ dẫn kỹ thuật kiến trúc JASS 5 gọi cùng khái niệm này là 調合 (ちょうごう).
Câu ví dụ trong công việc
配合計画書を監理者に出して、承認をもらいます。
Nộp bản cấp phối cho bên giám sát để được phê duyệt.
納入書を見て、配合が注文と同じか確認してください。
Xem phiếu giao hàng, kiểm tra cấp phối có giống đơn đặt không.