Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ テストピース là gì?
Mẫu thử bê tông (Test specimen (cylinder))
| Thuật ngữ | テストピース |
|---|---|
| Cách đọc | テストピース |
| Nghĩa tiếng Việt | Mẫu thử bê tông |
| Tiếng Anh | Test specimen (cylinder) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Mẫu bê tông đúc vào khuôn trụ (thường Φ100 × 200 mm), lấy từ xe bê tông lúc nhận hàng, đem bảo dưỡng rồi ép thử cường độ nén. Một lần thử thường gồm 3 mẫu; số lần lấy mẫu tính theo ngày đổ và khối lượng đổ (vd mỗi khoảng 150 m³).
Lưu ý & thực tế
Gọi tắt TP (ティーピー); tên trong tiêu chuẩn là 供試体 (きょうしたい). Phải ghi rõ ngày đổ, vị trí đổ lên từng mẫu — lẫn mẫu là mất bằng chứng chất lượng.
Câu ví dụ trong công việc
テストピースには、打設した日と場所がわかるように番号を付けてください。
Hãy đánh số lên mẫu thử để biết ngày và vị trí đổ.
テストピースの採取には、監理者に立ち会ってもらいます。
Lúc lấy mẫu thử sẽ nhờ bên giám sát chứng kiến.